coefficient of mutual induction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý, Kỹ thuật điện):
- Hệ số hỗ cảm: Một đại lượng vật lý đo lường mức độ cảm ứng điện từ giữa hai mạch điện kế cận. Nó được định nghĩa là tỉ số giữa suất điện động cảm ứng xuất hiện trong một mạch và tốc độ biến thiên của dòng điện trong mạch kề cận gây ra nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coefficient of mutual induction between the two coils determines the efficiency of energy transfer in the transformer. (Hệ số hỗ cảm giữa hai cuộn dây quyết định hiệu suất truyền năng lượng trong máy biến áp.)
- To calculate the induced voltage, you need to know the coefficient of mutual induction and the rate of change of current. (Để tính điện áp cảm ứng, bạn cần biết hệ số hỗ cảm và tốc độ biến thiên của dòng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu: Trong các công thức vật lý và kỹ thuật, hệ số hỗ cảm thường được ký hiệu bằng chữ M.
- The formula for the induced EMF is E = -M(di/dt). (Công thức tính suất điện động cảm ứng là E = -M(di/dt).)
- Đơn vị đo: Đơn vị đo của hệ số hỗ cảm trong hệ SI là Henry (H).
- A coefficient of mutual induction of one henry means a change of one ampere per second in one circuit induces one volt in the other. (Một hệ số hỗ cảm một henry có nghĩa là sự thay đổi một ampe mỗi giây trong một mạch sẽ cảm ứng một vôn trong mạch kia.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutual inductance (n): Hỗ cảm. Đây là thuật ngữ thường dùng đồng nghĩa để chỉ hiện tượng hoặc chính đại lượng hệ số hỗ cảm.
- The mutual inductance of the circuits is high. (Hỗ cảm của các mạch là cao.)
- Self-inductance (n): Tự cảm. Đây là một khái niệm liên quan, chỉ hiện tượng cảm ứng trong chính một mạch do dòng điện biến thiên của nó gây ra.
- Induction (n): Sự cảm ứng. Khái niệm tổng quát hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mutual inductance: Hỗ cảm (thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- M: Ký hiệu thông dụng trong công thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật chuyên ngành này)
Noun
- hệ số hỗ cảm.